lòng mo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần lõm, phần hơi trũng và có hình khum trên bề mặt của một vật: "lòng mo" dùng để chỉ phần bề mặt không bằng phẳng mà có độ lõm xuống và cong nhẹ, tạo thành hình vòm nông.
- (Trong thủ công mỹ nghệ) Một kỹ thuật đan lát: "lòng mo" cũng có thể chỉ kiểu đan tạo ra bề mặt có hình dáng khum khum, trũng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc mũ lá được đan theo kiểu lòng mo nên rất khít và đẹp. (Chiếc mũ lá được đan theo kiểu lòng mo nên rất khít và đẹp.)
- Mặt cái khay gỗ có lòng mo nhẹ để đựng đồ không bị rơi ra ngoài. (Mặt cái khay gỗ có lòng mo nhẹ để đựng đồ không bị rơi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đan lòng mo": một kỹ thuật đan truyền thống tạo ra sản phẩm có bề mặt hình vòm lõm.
- Nghệ nhân làng nghề giỏi nhất ở khâu đan lòng mo. (Nghệ nhân làng nghề giỏi nhất ở khâu đan lòng mo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòng chảo (danh từ): hình dáng lõm sâu và tròn giống đáy chảo, thường dùng trong địa lý (ví dụ: lòng chảo Điện Biên).
- Vòm (danh từ): hình cong lên hoặc xuống tạo thành mái (ví dụ: vòm trời, vòm hang).
Từ đồng nghĩa
- Hình lõm: chỉ chung hình dáng bị trũng vào trong.
- Dáng khum: chỉ hình dáng cong nhẹ, không thẳng.
Lưu ý sử dụng
- "Lòng mo" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hình dáng đồ vật hoặc kỹ thuật thủ công (như đan, lát). Từ này ít dùng trong văn nói hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với từ "mo" đứng riêng (chỉ bẹ cau, lá cau khô) hay "lòng" đứng riêng (chỉ bộ phận bên trong, tấm lòng). "Lòng mo" là một từ ghép đặc thù với nghĩa riêng.
- Hơi trũng và khum khum: Đan lòng mo.